ngoại quốc

Học thuật
Thân thiện
ngoại quốc

Một du khách ngoại quốc chụp ảnh trước một ngôi chùa cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ngoài: Chỉ một quốc gia khác, không phải quốc gia của mình đang sống hoặc đang đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã sống nhiều nămngoại quốc. (Ông ấy đã sống nhiều nămnước ngoài.)
    • Hàng hóa ngoại quốc thường giá cao hơn. (Hàng hóa từ nước ngoài thường giá cao hơn.)
    • ấy một chuyên gia được mời từ ngoại quốc. ( ấy một chuyên gia được mời từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người ngoại quốc": chỉ công dân của một nước khác.

    • Khu phố này nhiều người ngoại quốc sinh sống. (Khu phố này nhiều người nước ngoài sinh sống.)
  • "từ ngoại quốc trở về": chỉ việc trở về từ một quốc gia khác.

    • Anh ấy mới từ ngoại quốc trở về sau khóa học. (Anh ấy mới từ nước ngoài trở về sau khóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại (tiền tố): có nghĩabên ngoài, thường kết hợp với các từ khác ( dụ: ngoại giao, ngoại ô, ngoại tệ).
  • Quốc ngoại (danh từ): từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hiện đại hơn.
  • Nước ngoài (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, thân mật thường dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "ngoại quốc".
Từ đồng nghĩa
  • Nước ngoài: Quốc gia khác.
  • Hải ngoại: Vùng đấtngoài biển, thường chỉ các nước xa.
  • Ngoại bang: Nước khác (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Nội địa: Phần đất liền bên trong một quốc gia.
  • Trong nước: Thuộc về quốc gia của mình.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngoại quốc" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc các văn bản hành chính.
  • Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ thuần Việt "nước ngoài" nhiều hơn.
ngoại quốc

Một du khách ngoại quốc chụp ảnh trước một ngôi chùa cổ.

  1. dt. Nước ngoài: người ngoại quốc từ ngoại quốc trở về.