ngoại quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước ngoài: Chỉ một quốc gia khác, không phải là quốc gia của mình đang sống hoặc đang đề cập đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã sống nhiều năm ở ngoại quốc. (Ông ấy đã sống nhiều năm ở nước ngoài.)
- Hàng hóa ngoại quốc thường có giá cao hơn. (Hàng hóa từ nước ngoài thường có giá cao hơn.)
- Cô ấy là một chuyên gia được mời từ ngoại quốc. (Cô ấy là một chuyên gia được mời từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"người ngoại quốc": chỉ công dân của một nước khác.
- Khu phố này có nhiều người ngoại quốc sinh sống. (Khu phố này có nhiều người nước ngoài sinh sống.)
"từ ngoại quốc trở về": chỉ việc trở về từ một quốc gia khác.
- Anh ấy mới từ ngoại quốc trở về sau khóa học. (Anh ấy mới từ nước ngoài trở về sau khóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoại (tiền tố): có nghĩa là bên ngoài, thường kết hợp với các từ khác (ví dụ: ngoại giao, ngoại ô, ngoại tệ).
- Quốc ngoại (danh từ): từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hiện đại hơn.
- Nước ngoài (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, thân mật và thường dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "ngoại quốc".
Từ đồng nghĩa
- Nước ngoài: Quốc gia khác.
- Hải ngoại: Vùng đất ở ngoài biển, thường chỉ các nước xa.
- Ngoại bang: Nước khác (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Nội địa: Phần đất liền bên trong một quốc gia.
- Trong nước: Thuộc về quốc gia của mình.
Lưu ý sử dụng
- "Ngoại quốc" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc các văn bản hành chính.
- Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ thuần Việt "nước ngoài" nhiều hơn.
- dt. Nước ngoài: người ngoại quốc từ ngoại quốc trở về.